alcohol abuse
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Lạm dụng rượu, sử dụng rượu quá mức: "alcohol abuse" chỉ hành động uống rượu một cách thái quá, vượt quá mức độ an toàn, thường dẫn đến các hậu quả tiêu cực về sức khỏe, tâm lý, xã hội hoặc pháp lý. Đây là một dạng hành vi gây nghiện hoặc có hại, khác với việc uống rượu có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Lạm dụng rượu có thể dẫn đến bệnh gan và các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
- (Nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để vượt qua việc lạm dụng rượu.)
- (Chính phủ đã phát động các chiến dịch để giảm tình trạng lạm dụng rượu ở thanh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pattern of alcohol abuse": mô hình hoặc thói quen lạm dụng rượu lặp đi lặp lại.
- A pattern of alcohol abuse often begins with social drinking. (Một mô hình lạm dụng rượu thường bắt đầu bằng việc uống rượu xã giao.)
"Treatment for alcohol abuse": điều trị cho chứng lạm dụng rượu.
- Treatment for alcohol abuse may include therapy and medication. (Điều trị cho chứng lạm dụng rượu có thể bao gồm liệu pháp tâm lý và thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcoholism (danh từ): chứng nghiện rượu, một dạng bệnh lý nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến sự phụ thuộc về thể chất.
- Alcoholism is a chronic disease that requires long-term management. (Nghiện rượu là một bệnh mãn tính cần quản lý lâu dài.)
- Alcohol misuse (danh từ): sử dụng rượu không đúng cách, bao gồm cả lạm dụng và uống rượu không an toàn.
- Alcohol misuse is a major public health concern. (Sử dụng rượu không đúng cách là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Binge drinking: uống rượu say sưa trong thời gian ngắn.
- Binge drinking is a common form of alcohol abuse among college students. (Uống rượu say sưa là một hình thức lạm dụng rượu phổ biến ở sinh viên đại học.)
- Heavy drinking: uống rượu với số lượng lớn thường xuyên.
- Heavy drinking is classified as alcohol abuse if it causes harm. (Uống rượu nặng được phân loại là lạm dụng rượu nếu nó gây hại.)
Các cụm từ liên quan
- "To engage in alcohol abuse": tham gia vào hành vi lạm dụng rượu.
- He engaged in alcohol abuse for years before seeking help. (Anh ấy đã tham gia vào hành vi lạm dụng rượu trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- "To hit the bottle": uống rượu quá nhiều, thường là để đối phó với căng thẳng.
- After losing his job, he started hitting the bottle. (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu uống rượu quá nhiều.)